
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M10 |
| Chiều Dài Bulong | 70 mm |
| Vật Liệu | Thép 8.8 |
| Bước Ren | 1.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 6.4 mm |
| Size Khóa | 17 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 8.8 |
Vật liệu : Thép mạ kẽm 8.8
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M10 |
| Chiều Dài Bulong | 70 mm |
| Vật Liệu | Thép 8.8 |
| Bước Ren | 1.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 6.4 mm |
| Size Khóa | 17 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 8.8 |
6.550 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 60
Chưa có đánh giá nào.