Bulong Lục Giác Thép Mạ Kẽm 4.8
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Chiều Dài Bulong | Vật Liệu | Bước Ren | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Loại Ren | Phân Bố Ren | Tiêu Chuẩn | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M18x35 DIN 933 | Liên hệ | 9.830 ₫/ Con | Met | M18 | 35 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 11.5 mm | 27 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M18x40 DIN 933 | Liên hệ | 10.060 ₫/ Con | Met | M18 | 40 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 11.5 mm | 27 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M18x45 DIN 933 | Liên hệ | 10.290 ₫/ Con | Met | M18 | 45 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 11.5 mm | 27 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M18x50 DIN 933 | Liên hệ | 10.520 ₫/ Con | Met | M18 | 50 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 11.5 mm | 27 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M18x55 DIN 933 | Liên hệ | 10.750 ₫/ Con | Met | M18 | 55 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 11.5 mm | 27 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M18x60 DIN 933 | Liên hệ | 10.980 ₫/ Con | Met | M18 | 60 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 11.5 mm | 27 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M18x65 DIN 933 | Liên hệ | 11.210 ₫/ Con | Met | M18 | 65 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 11.5 mm | 27 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M18x70 DIN 933 | Liên hệ | 11.440 ₫/ Con | Met | M18 | 70 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 11.5 mm | 27 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M18x75 DIN 933 | Liên hệ | 11.670 ₫/ Con | Met | M18 | 75 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 11.5 mm | 27 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M18x80 DIN 933 | Liên hệ | 11.900 ₫/ Con | Met | M18 | 80 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 11.5 mm | 27 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M18x85 DIN 933 | Liên hệ | 12.130 ₫/ Con | Met | M18 | 85 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 11.5 mm | 27 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M18x90 DIN 933 | Liên hệ | 12.360 ₫/ Con | Met | M18 | 90 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 11.5 mm | 27 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M18x95 DIN 933 | Liên hệ | 12.590 ₫/ Con | Met | M18 | 95 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 11.5 mm | 27 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M18x100 DIN 933 | Liên hệ | 12.820 ₫/ Con | Met | M18 | 100 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 11.5 mm | 27 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M18x110 DIN 933 | Liên hệ | 13.050 ₫/ Con | Met | M18 | 110 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 11.5 mm | 27 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M18x120 DIN 933 | Liên hệ | 13.280 ₫/ Con | Met | M18 | 120 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 11.5 mm | 27 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M18x130 DIN 933 | Liên hệ | 13.510 ₫/ Con | Met | M18 | 130 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 11.5 mm | 27 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M18x140 DIN 933 | Liên hệ | 13.740 ₫/ Con | Met | M18 | 140 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 11.5 mm | 27 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M18x150 DIN 933 | Liên hệ | 13.970 ₫/ Con | Met | M18 | 150 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 11.5 mm | 27 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M20x30 DIN 933 | Liên hệ | 12.300 ₫/ Con | Met | M20 | 30 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 12.5 mm | 30 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M20x35 DIN 933 | Liên hệ | 12.620 ₫/ Con | Met | M20 | 35 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 12.5 mm | 30 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M20x40 DIN 933 | Liên hệ | 12.940 ₫/ Con | Met | M20 | 40 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 12.5 mm | 30 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M20x45 DIN 933 | Liên hệ | 13.260 ₫/ Con | Met | M20 | 45 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 12.5 mm | 30 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M20x50 DIN 933 | Liên hệ | 13.580 ₫/ Con | Met | M20 | 50 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.5 mm | 12.5 mm | 30 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- Trang sau »