Bulong Lục Giác Thép Mạ Kẽm 4.8
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Chiều Dài Bulong | Vật Liệu | Bước Ren | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Loại Ren | Phân Bố Ren | Tiêu Chuẩn | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M5x10 DIN 933 | Liên hệ | 320 ₫/ Con | Met | M5 | 10 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 0.8 mm | 3.5 mm | 8 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M5x16 DIN 933 | Liên hệ | 500 ₫/ Con | Met | M5 | 16 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 0.8 mm | 3.5 mm | 8 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M5x20 DIN 933 | Liên hệ | 680 ₫/ Con | Met | M5 | 20 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 0.8 mm | 3.5 mm | 8 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M5x25 DIN 933 | Liên hệ | 860 ₫/ Con | Met | M5 | 25 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 0.8 mm | 3.5 mm | 8 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M5x30 DIN 933 | Liên hệ | 1.040 ₫/ Con | Met | M5 | 30 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 0.8 mm | 3.5 mm | 8 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M5x35 DIN 933 | Liên hệ | 1.220 ₫/ Con | Met | M5 | 35 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 0.8 mm | 3.5 mm | 8 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M5x40 DIN 933 | Liên hệ | 1.400 ₫/ Con | Met | M5 | 40 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 0.8 mm | 3.5 mm | 8 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M5x45 DIN 933 | Liên hệ | 1.580 ₫/ Con | Met | M5 | 45 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 0.8 mm | 3.5 mm | 8 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M5x50 DIN 933 | Liên hệ | 1.760 ₫/ Con | Met | M5 | 50 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 0.8 mm | 3.5 mm | 8 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M5x55 DIN 933 | Liên hệ | 1.940 ₫/ Con | Met | M5 | 55 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 0.8 mm | 3.5 mm | 8 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M5x60 DIN 933 | Liên hệ | 412 ₫/ Con | Met | M5 | 60 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 0.8 mm | 3.5 mm | 8 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M6x10 DIN 933 | Liên hệ | 592 ₫/ Con | Met | M6 | 10 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.0 mm | 4 mm | 10 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M6x16 DIN 933 | Liên hệ | 772 ₫/ Con | Met | M6 | 16 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.0 mm | 4 mm | 10 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M6x20 DIN 933 | Liên hệ | 952 ₫/ Con | Met | M6 | 20 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.0 mm | 4 mm | 10 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M6x25 DIN 933 | Liên hệ | 1.132 ₫/ Con | Met | M6 | 25 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.0 mm | 4 mm | 10 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M6x30 DIN 933 | Liên hệ | 1.312 ₫/ Con | Met | M6 | 30 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.0 mm | 4 mm | 10 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M6x35 DIN 933 | Liên hệ | 1.492 ₫/ Con | Met | M6 | 35 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.0 mm | 4 mm | 10 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M6x40 DIN 933 | Liên hệ | 1.672 ₫/ Con | Met | M6 | 40 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.0 mm | 4 mm | 10 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M6x55 DIN 933 | Liên hệ | 1.852 ₫/ Con | Met | M6 | 55 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.0 mm | 4 mm | 10 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M6x45 DIN 933 | Liên hệ | 2.032 ₫/ Con | Met | M6 | 45 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.0 mm | 4 mm | 10 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M6x50 DIN 933 | Liên hệ | 2.212 ₫/ Con | Met | M6 | 50 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.0 mm | 4 mm | 10 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M6x60 DIN 933 | Liên hệ | 2.392 ₫/ Con | Met | M6 | 60 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.0 mm | 4 mm | 10 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M6x65 DIN 933 | Liên hệ | 2.572 ₫/ Con | Met | M6 | 65 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.0 mm | 4 mm | 10 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M6x70 DIN 933 | Liên hệ | 2.752 ₫/ Con | Met | M6 | 70 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.0 mm | 4 mm | 10 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 |
- 1
- 2
- 3
- …
- 9
- Trang sau »