Bulong Lục Giác Thép Mạ Kẽm 4.8
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Chiều Dài Bulong | Vật Liệu | Bước Ren | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Loại Ren | Phân Bố Ren | Tiêu Chuẩn | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x110 DIN 933 | Liên hệ | 7.370 ₫/ Con | Met | M12 | 110 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x120 DIN 933 | Liên hệ | 7.600 ₫/ Con | Met | M12 | 120 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x130 DIN 933 | Liên hệ | 7.830 ₫/ Con | Met | M12 | 130 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x140 DIN 933 | Liên hệ | 8.060 ₫/ Con | Met | M12 | 140 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x150 DIN 933 | Liên hệ | 8.290 ₫/ Con | Met | M12 | 150 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M14x25 DIN 933 | Liên hệ | 6.360 ₫/ Con | Met | M14 | 25 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.0 mm | 8.8 mm | 22 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M14x30 DIN 933 | Liên hệ | 6.590 ₫/ Con | Met | M14 | 30 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.0 mm | 8.8 mm | 22 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M14x35 DIN 933 | Liên hệ | 6.820 ₫/ Con | Met | M14 | 35 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.0 mm | 8.8 mm | 22 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M14x40 DIN 933 | Liên hệ | 7.050 ₫/ Con | Met | M14 | 40 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.0 mm | 8.8 mm | 22 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M14x45 DIN 933 | Liên hệ | 7.280 ₫/ Con | Met | M14 | 45 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.0 mm | 8.8 mm | 22 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M14x50 DIN 933 | Liên hệ | 7.510 ₫/ Con | Met | M14 | 50 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.0 mm | 8.8 mm | 22 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M14x55 DIN 933 | Liên hệ | 7.740 ₫/ Con | Met | M14 | 55 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.0 mm | 8.8 mm | 22 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M14x60 DIN 933 | Liên hệ | 7.970 ₫/ Con | Met | M14 | 60 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.0 mm | 8.8 mm | 22 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M14x65 DIN 933 | Liên hệ | 8.200 ₫/ Con | Met | M14 | 65 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.0 mm | 8.8 mm | 22 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M14x70 DIN 933 | Liên hệ | 8.430 ₫/ Con | Met | M14 | 70 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.0 mm | 8.8 mm | 22 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M14x75 DIN 933 | Liên hệ | 8.660 ₫/ Con | Met | M14 | 75 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.0 mm | 8.8 mm | 22 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M14x80 DIN 933 | Liên hệ | 8.890 ₫/ Con | Met | M14 | 80 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.0 mm | 8.8 mm | 22 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M14x85 DIN 933 | Liên hệ | 9.120 ₫/ Con | Met | M14 | 85 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.0 mm | 8.8 mm | 22 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M14x90 DIN 933 | Liên hệ | 9.350 ₫/ Con | Met | M14 | 90 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.0 mm | 8.8 mm | 22 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M14x100 DIN 933 | Liên hệ | 9.580 ₫/ Con | Met | M14 | 100 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.0 mm | 8.8 mm | 22 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M14x110 DIN 933 | Liên hệ | 9.810 ₫/ Con | Met | M14 | 110 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.0 mm | 8.8 mm | 22 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M14x120 DIN 933 | Liên hệ | 10.040 ₫/ Con | Met | M14 | 120 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.0 mm | 8.8 mm | 22 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M14x130 DIN 933 | Liên hệ | 10.270 ₫/ Con | Met | M14 | 130 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.0 mm | 8.8 mm | 22 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M14x140 DIN 933 | Liên hệ | 10.500 ₫/ Con | Met | M14 | 140 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 2.0 mm | 8.8 mm | 22 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- …
- 9
- Trang sau »