Bulong Lục Giác Thép Mạ Kẽm 4.8
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Chiều Dài Bulong | Vật Liệu | Bước Ren | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Loại Ren | Phân Bố Ren | Tiêu Chuẩn | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M10x100 DIN 933 | Liên hệ | 5.470 ₫/ Con | Met | M10 | 100 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M10x110 DIN 933 | Liên hệ | 5.650 ₫/ Con | Met | M10 | 110 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M10x120 DIN 933 | Liên hệ | 5.830 ₫/ Con | Met | M10 | 120 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M10x130 DIN 933 | Liên hệ | 6.010 ₫/ Con | Met | M10 | 130 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M10x140 DIN 933 | Liên hệ | 6.190 ₫/ Con | Met | M10 | 140 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M10x150 DIN 933 | Liên hệ | 6.370 ₫/ Con | Met | M10 | 150 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x16 DIN 933 | Liên hệ | 3.230 ₫/ Con | Met | M12 | 16 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x20 DIN 933 | Liên hệ | 3.460 ₫/ Con | Met | M12 | 20 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x25 DIN 933 | Liên hệ | 3.690 ₫/ Con | Met | M12 | 25 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x30 DIN 933 | Liên hệ | 3.920 ₫/ Con | Met | M12 | 30 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x35 DIN 933 | Liên hệ | 4.150 ₫/ Con | Met | M12 | 35 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x40 DIN 933 | Liên hệ | 4.380 ₫/ Con | Met | M12 | 40 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x45 DIN 933 | Liên hệ | 4.610 ₫/ Con | Met | M12 | 45 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x50 DIN 933 | Liên hệ | 4.840 ₫/ Con | Met | M12 | 50 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x55 DIN 933 | Liên hệ | 5.070 ₫/ Con | Met | M12 | 55 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x60 DIN 933 | Liên hệ | 5.300 ₫/ Con | Met | M12 | 60 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x65 DIN 933 | Liên hệ | 5.530 ₫/ Con | Met | M12 | 65 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x70 DIN 933 | Liên hệ | 5.760 ₫/ Con | Met | M12 | 70 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x75 DIN 933 | Liên hệ | 5.990 ₫/ Con | Met | M12 | 75 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x80 DIN 933 | Liên hệ | 6.220 ₫/ Con | Met | M12 | 80 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x85 DIN 933 | Liên hệ | 6.450 ₫/ Con | Met | M12 | 85 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x90 DIN 933 | Liên hệ | 6.680 ₫/ Con | Met | M12 | 90 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x95 DIN 933 | Liên hệ | 6.910 ₫/ Con | Met | M12 | 95 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 | |
N/A | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M12x100 DIN 933 | Liên hệ | 7.140 ₫/ Con | Met | M12 | 100 mm | Thép mạ kẽm 4.8 | 1.75 mm | 7.5 mm | 19 mm | Ren Thô | Ren Suốt | DIN 933 |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- …
- 9
- Trang sau »