Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9
Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen cấp bền 12.9 ren suốt là loại bulong cường lực cao, được chế tạo từ thép hợp kim đã qua xử lý nhiệt để đạt cấp bền 12.9 theo tiêu chuẩn DIN912 / ISO 898-1. Sản phẩm có phần đầu trụ với lỗ lục giác chìm, giúp siết chặt chắc chắn bằng khóa lục giác trong, tối ưu cho các vị trí lắp đặt hẹp hoặc cần độ thẩm mỹ cao. Thiết kế ren suốt toàn thân giúp tăng diện tích tiếp xúc, phân bố lực đồng đều và tối ưu cho liên kết xuyên vật liệu hoặc siết chặt dọc trục. Bề mặt được xử lý phốt phát đen hoặc sơn tĩnh điện đen, tạo lớp bảo vệ chống gỉ nhẹ và tăng tính chuyên nghiệp cho bề mặt sản phẩm. Ứng dụng phổ biến trong ngành chế tạo máy, khuôn mẫu, kết cấu thép, cơ khí công nghiệp nặng, và các công trình yêu cầu liên kết chịu lực, chống rung động và độ bền cơ học cao.
Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen cấp bền 12.9 ren lửng là loại bulong chịu lực siêu cao, được sản xuất từ thép hợp kim cường độ cao và qua xử lý nhiệt (tôi ram) đạt cấp bền 12.9 theo tiêu chuẩn DIN912 / ISO 898-1. Thiết kế ren lửng (ren không suốt thân) giúp tăng khả năng chịu kéo và lực cắt tại phần thân trơn, phù hợp với các liên kết tải trọng lớn và chịu rung động mạnh. Phần đầu hình trụ có lỗ lục giác chìm cho phép siết chặt bằng khóa lục giác trong, tối ưu trong không gian hẹp hoặc cần độ thẩm mỹ cao. Bề mặt được xử lý phốt phát đen hoặc sơn đen chống gỉ nhẹ, mang lại vẻ ngoài cứng cáp, chuyên nghiệp và tăng độ bền cho sản phẩm. Sản phẩm ứng dụng rộng rãi trong ngành khuôn mẫu, cơ khí chính xác, chế tạo máy, kết cấu thép, thiết bị công nghiệp và công trình đòi hỏi độ bền mỏi cao và an toàn lâu dài.
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Chiều Dài | Size Khóa | Vật Liệu | Đường Kính Đầu | Chiều Cao Đầu | Bước Ren | Phân Bố Ren | Tiêu Chuẩn | Loại Ren | Chiều Ren | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGCĐTTĐ129RLM325 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M3x25 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 2.653 ₫/ Con | Met | M3 | 25 mm | 2.5 mm | Thép 12.9 | 5.5 mm | 3 mm | 0.5 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM335 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M3x35 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 4.573 ₫/ Con | Met | M3 | 35 mm | 2.5 mm | Thép 12.9 | 5.5 mm | 3 mm | 0.5 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM340 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M3x40 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 5.293 ₫/ Con | Met | M3 | 40 mm | 2.5 mm | Thép 12.9 | 5.5 mm | 3 mm | 0.5 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM350 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M3x50 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 5.293 ₫/ Con | Met | M3 | 50 mm | 2.5 mm | Thép 12.9 | 5.5 mm | 3 mm | 0.5 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM425 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M4x25 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 5.293 ₫/ Con | Met | M4 | 25 mm | 3 mm | Thép 12.9 | 7 mm | 4 mm | 0.7 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM430 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M4x30 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 5.293 ₫/ Con | Met | M4 | 30 mm | 3 mm | Thép 12.9 | 7 mm | 4 mm | 0.7 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM435 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M4x35 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 5.293 ₫/ Con | Met | M4 | 35 mm | 3 mm | Thép 12.9 | 7 mm | 4 mm | 0.7 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM440 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M4x40 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 5.293 ₫/ Con | Met | M4 | 40 mm | 3 mm | Thép 12.9 | 7 mm | 4 mm | 0.7 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM445 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M4x45 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 5.293 ₫/ Con | Met | M4 | 45 mm | 3 mm | Thép 12.9 | 7 mm | 4 mm | 0.7 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM450 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M4x50 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 5.293 ₫/ Con | Met | M4 | 50 mm | 3 mm | Thép 12.9 | 7 mm | 4 mm | 0.7 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM530 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M5x30 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 17.133 ₫/ Con | Met | M5 | 30 mm | 4 mm | Thép 12.9 | 8.5 mm | 5 mm | 0.8 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM535 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M5x35 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 17.133 ₫/ Con | Met | M5 | 35 mm | 4 mm | Thép 12.9 | 8.5 mm | 5 mm | 0.8 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM540 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M5x40 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 17.133 ₫/ Con | Met | M5 | 40 mm | 4 mm | Thép 12.9 | 8.5 mm | 5 mm | 0.8 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM545 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M5x45 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 17.133 ₫/ Con | Met | M5 | 45 mm | 4 mm | Thép 12.9 | 8.5 mm | 5 mm | 0.8 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM550 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M5x50 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 17.133 ₫/ Con | Met | M5 | 50 mm | 4 mm | Thép 12.9 | 8.5 mm | 5 mm | 0.8 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM555 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M5x55 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 17.133 ₫/ Con | Met | M5 | 55 mm | 4 mm | Thép 12.9 | 8.5 mm | 5 mm | 0.8 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM560 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M5x60 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 17.133 ₫/ Con | Met | M5 | 60 mm | 4 mm | Thép 12.9 | 8.5 mm | 5 mm | 0.8 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM565 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M5x65 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 17.133 ₫/ Con | Met | M5 | 65 mm | 4 mm | Thép 12.9 | 8.5 mm | 5 mm | 0.8 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM570 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M5x70 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 18.673 ₫/ Con | Met | M5 | 70 mm | 4 mm | Thép 12.9 | 8.5 mm | 5 mm | 0.8 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM580 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M5x80 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 20.293 ₫/ Con | Met | M5 | 80 mm | 4 mm | Thép 12.9 | 8.5 mm | 5 mm | 0.8 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM590 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M5x90 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 20.293 ₫/ Con | Met | M5 | 90 mm | 4 mm | Thép 12.9 | 8.5 mm | 5 mm | 0.8 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM5100 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M5x100 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 20.293 ₫/ Con | Met | M5 | 100 mm | 4 mm | Thép 12.9 | 8.5 mm | 5 mm | 0.8 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM640 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M6x40 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 9.173 ₫/ Con | Met | M6 | 40 mm | 5 mm | Thép 12.9 | 10 mm | 6 mm | 1.0 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐTTĐ129RLM645 | Bulong lục giác chìm đầu trụ thép đen 12.9 M6x45 DIN 912 – Ren lửng | Liên hệ | 9.613 ₫/ Con | Met | M6 | 45 mm | 5 mm | Thép 12.9 | 10 mm | 6 mm | 1.0 mm | Ren Lửng | DIN 912 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 |
- 1
- 2
- 3
- …
- 5
- Trang sau »