Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Bước Ren | Đường Kính Đầu | Chiều Dài | Xử Lý Bề Mặt | Phân Bố Ren | Loại Ren | Tiêu Chuẩn | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Vật Liệu | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGCMK88M316 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M3x16 DIN 7991 | Liên hệ | 1.300 ₫/ Con | Met | M3 | 0.5 mm | 6 mm | 16 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.7 mm | 2 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M416 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M4x16 DIN 7991 | Liên hệ | 2.220 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 16 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M516 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M5x16 DIN 7991 | Liên hệ | 1.820 ₫/ Con | Met | M5 | 0.8 mm | 10 mm | 16 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.8 mm | 3 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M616 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M6x16 DIN 7991 | Liên hệ | 2.330 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 16 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M816 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M8x16 DIN 7991 | Liên hệ | 2.880 ₫/ Con | Met | M8 | 1.25 mm | 16 mm | 16 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 4.4 mm | 5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1016 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M10x16 DIN 7991 | Liên hệ | 6.250 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 16 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 |