Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Bước Ren | Đường Kính Đầu | Chiều Dài | Xử Lý Bề Mặt | Phân Bố Ren | Loại Ren | Tiêu Chuẩn | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Vật Liệu | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGCMK88M445 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M4x45 DIN 7991 | Liên hệ | 3.120 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 45 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M450 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M4x50 DIN 7991 | Liên hệ | 3.190 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 50 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M455 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M4x55 DIN 7991 | Liên hệ | 3.590 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 55 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M460 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M4x60 DIN 7991 | Liên hệ | 3.730 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 60 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M470 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M4x70 DIN 7991 | Liên hệ | 3.830 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 70 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M56 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M5x6 DIN 7991 | Liên hệ | 990 ₫/ Con | Met | M5 | 0.8 mm | 10 mm | 6 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.8 mm | 3 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M58 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M5x8 DIN 7991 | Liên hệ | 1.110 ₫/ Con | Met | M5 | 0.8 mm | 10 mm | 8 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.8 mm | 3 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M510 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M5x10 DIN 7991 | Liên hệ | 1.230 ₫/ Con | Met | M5 | 0.8 mm | 10 mm | 10 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.8 mm | 3 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M512 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M5x12 DIN 7991 | Liên hệ | 1.590 ₫/ Con | Met | M5 | 0.8 mm | 10 mm | 12 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.8 mm | 3 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M514 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M5x14 DIN 7991 | Liên hệ | 1.700 ₫/ Con | Met | M5 | 0.8 mm | 10 mm | 14 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.8 mm | 3 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M516 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M5x16 DIN 7991 | Liên hệ | 1.820 ₫/ Con | Met | M5 | 0.8 mm | 10 mm | 16 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.8 mm | 3 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M518 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M5x18 DIN 7991 | Liên hệ | 2.000 ₫/ Con | Met | M5 | 0.8 mm | 10 mm | 18 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.8 mm | 3 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M520 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M5x20 DIN 7991 | Liên hệ | 2.100 ₫/ Con | Met | M5 | 0.8 mm | 10 mm | 20 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.8 mm | 3 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M525 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M5x25 DIN 7991 | Liên hệ | 2.220 ₫/ Con | Met | M5 | 0.8 mm | 10 mm | 25 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.8 mm | 3 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M530 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M5x30 DIN 7991 | Liên hệ | 2.330 ₫/ Con | Met | M5 | 0.8 mm | 10 mm | 30 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.8 mm | 3 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M535 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M5x35 DIN 7991 | Liên hệ | 2.460 ₫/ Con | Met | M5 | 0.8 mm | 10 mm | 35 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.8 mm | 3 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M540 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M5x40 DIN 7991 | Liên hệ | 2.730 ₫/ Con | Met | M5 | 0.8 mm | 10 mm | 40 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.8 mm | 3 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M545 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M5x45 DIN 7991 | Liên hệ | 2.630 ₫/ Con | Met | M5 | 0.8 mm | 10 mm | 45 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.8 mm | 3 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M550 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M5x50 DIN 7991 | Liên hệ | 3.760 ₫/ Con | Met | M5 | 0.8 mm | 10 mm | 50 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.8 mm | 3 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M555 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M5x55 DIN 7991 | Liên hệ | 4.390 ₫/ Con | Met | M5 | 0.8 mm | 10 mm | 55 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.8 mm | 3 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M560 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M5x60 DIN 7991 | Liên hệ | 4.560 ₫/ Con | Met | M5 | 0.8 mm | 10 mm | 60 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.8 mm | 3 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M565 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M5x65 DIN 7991 | Liên hệ | 5.659 ₫/ Con | Met | M5 | 0.8 mm | 10 mm | 65 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.8 mm | 3 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M570 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M5x70 DIN 7991 | Liên hệ | 5.690 ₫/ Con | Met | M5 | 0.8 mm | 10 mm | 70 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.8 mm | 3 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M580 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M5x80 DIN 7991 | Liên hệ | 6.110 ₫/ Con | Met | M5 | 0.8 mm | 10 mm | 80 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.8 mm | 3 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- …
- 7
- Trang sau »