Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Bước Ren | Đường Kính Đầu | Chiều Dài | Xử Lý Bề Mặt | Phân Bố Ren | Loại Ren | Tiêu Chuẩn | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Vật Liệu | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGCMK88M1620 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M16x20 DIN 7991 | Liên hệ | 36.430 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 20 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1625 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M16x25 DIN 7991 | Liên hệ | 37.720 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 25 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1630 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M16x30 DIN 7991 | Liên hệ | 39.470 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 30 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1635 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M16x35 DIN 7991 | Liên hệ | 42.170 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 35 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1640 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M16x40 DIN 7991 | Liên hệ | 43.430 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 40 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1645 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M16x45 DIN 7991 | Liên hệ | 44.490 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 45 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1650 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M16x50 DIN 7991 | Liên hệ | 46.690 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 50 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1655 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M16x55 DIN 7991 | Liên hệ | 47.690 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 55 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1660 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M16x60 DIN 7991 | Liên hệ | 48.830 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 60 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1665 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M16x65 DIN 7991 | Liên hệ | 49.070 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 65 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1670 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M16x70 DIN 7991 | Liên hệ | 49.990 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 70 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1675 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M16x75 DIN 7991 | Liên hệ | 52.473 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 75 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1680 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M16x80 DIN 7991 | Liên hệ | 54.490 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 80 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1690 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M16x90 DIN 7991 | Liên hệ | 55.490 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 90 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M16100 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M16x100 DIN 7991 | Liên hệ | 56.690 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 100 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 |