Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Bước Ren | Đường Kính Đầu | Chiều Dài | Xử Lý Bề Mặt | Phân Bố Ren | Loại Ren | Tiêu Chuẩn | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Vật Liệu | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGCMK88M1220 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M12x20 DIN 7991 | Liên hệ | 14.190 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 20 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1225 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M12x25 DIN 7991 | Liên hệ | 15.470 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 25 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1230 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M12x30 DIN 7991 | Liên hệ | 16.390 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 30 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1235 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M12x35 DIN 7991 | Liên hệ | 17.100 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 35 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1240 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M12x40 DIN 7991 | Liên hệ | 18.830 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 40 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1245 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M12x45 DIN 7991 | Liên hệ | 19.100 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 24 mm | 45 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1250 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M12x50 DIN 7991 | Liên hệ | 21.172 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 50 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1255 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M12x55 DIN 7991 | Liên hệ | 22.230 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 55 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1260 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M12x60 DIN 7991 | Liên hệ | 23.430 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 60 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1265 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M12x65 DIN 7991 | Liên hệ | 24.430 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 65 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1270 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M12x70 DIN 7991 | Liên hệ | 29.500 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 70 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1275 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M12x75 DIN 7991 | Liên hệ | 30.070 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 75 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1280 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M12x80 DIN 7991 | Liên hệ | 31.430 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 80 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M12100 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M12x100 DIN 7991 | Liên hệ | 33.430 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 100 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 |