Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Bước Ren | Đường Kính Đầu | Chiều Dài | Xử Lý Bề Mặt | Phân Bố Ren | Loại Ren | Tiêu Chuẩn | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Vật Liệu | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGCMK88M46 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M4x6 DIN 7991 | Liên hệ | 1.402 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 6 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M48 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M4x8 DIN 7991 | Liên hệ | 1.550 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 8 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M410 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M4x10 DIN 7991 | Liên hệ | 1.800 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 10 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M412 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M4x12 DIN 7991 | Liên hệ | 2.000 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 12 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M414 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M4x14 DIN 7991 | Liên hệ | 2.100 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 14 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M416 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M4x16 DIN 7991 | Liên hệ | 2.220 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 16 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M420 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M4x20 DIN 7991 | Liên hệ | 2.500 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 20 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M425 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M4x25 DIN 7991 | Liên hệ | 2.620 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 25 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M430 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M4x30 DIN 7991 | Liên hệ | 2.730 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 30 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M435 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M4x35 DIN 7991 | Liên hệ | 2.830 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 35 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M440 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M4x40 DIN 7991 | Liên hệ | 2.880 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 40 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M445 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M4x45 DIN 7991 | Liên hệ | 3.120 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 45 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M450 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M4x50 DIN 7991 | Liên hệ | 3.190 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 50 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M455 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M4x55 DIN 7991 | Liên hệ | 3.590 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 55 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M460 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M4x60 DIN 7991 | Liên hệ | 3.730 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 60 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M470 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M4x70 DIN 7991 | Liên hệ | 3.830 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 70 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 |