Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 12.9
Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 12.9 là dòng bulong chịu lực cao, được thiết kế với phần đầu vát 90 độ và lỗ lục giác chìm, giúp liên kết bề mặt phẳng, thẩm mỹ và an toàn. Sản phẩm được sản xuất từ thép hợp kim cường độ siêu cao, đạt cấp bền 12.9, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền kéo – cắt – mỏi cực lớn. Lớp mạ kẽm bề mặt không chỉ tạo vẻ ngoài sáng bóng mà còn giúp tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn, kéo dài tuổi thọ trong môi trường công nghiệp khô và ẩm nhẹ. Bulong DIN 7991 loại này thường được sử dụng trong chế tạo máy, khuôn mẫu, kết cấu chính xác, và thiết bị cơ khí nặng. Dải kích thước phong phú từ M3 đến M24, phù hợp với nhiều mục đích liên kết chuyên dụng trong kỹ thuật cơ khí hiện đại.
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Bước Ren | Đường Kính Đầu | Chiều Dài | Xử Lý Bề Mặt | Phân Bố Ren | Loại Ren | Tiêu Chuẩn | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Vật Liệu | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGCMK129M1245 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 12.9 M12x45 DIN 7991 | Liên hệ | 19.830 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 24 mm | 45 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCMK129M2040 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 12.9 M20x40 DIN 7991 | Liên hệ | 61.120 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 40 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCMK129M2045 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 12.9 M20x45 DIN 7991 | Liên hệ | 66.520 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 45 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCMK129M2050 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 12.9 M20x50 DIN 7991 | Liên hệ | 75.160 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 50 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCMK129M2055 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 12.9 M20x55 DIN 7991 | Liên hệ | 80.120 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 55 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCMK129M2060 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 12.9 M20x60 DIN 7991 | Liên hệ | 82.900 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 60 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCMK129M2065 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 12.9 M20x65 DIN 7991 | Liên hệ | 86.600 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 65 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCMK129M2070 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 12.9 M20x70 DIN 7991 | Liên hệ | 97.100 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 70 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCMK129M2075 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 12.9 M20x75 DIN 7991 | Liên hệ | 99.222 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 75 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCMK129M2080 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 12.9 M20x80 DIN 7991 | Liên hệ | 100.745 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 80 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCMK129M2090 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 12.9 M20x90 DIN 7991 | Liên hệ | 123.600 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 90 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCMK129M20100 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 12.9 M20x100 DIN 7991 | Liên hệ | 125.160 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 100 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 |