Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Bước Ren | Đường Kính Đầu | Chiều Dài | Xử Lý Bề Mặt | Phân Bố Ren | Loại Ren | Tiêu Chuẩn | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Vật Liệu | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGCMK10.9M1040 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x40 DIN 7991 | Liên hệ | 7.960 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 40 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1045 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x45 DIN 7991 | Liên hệ | 8.100 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 45 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1050 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x50 DIN 7991 | Liên hệ | 8.560 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 50 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1055 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x55 DIN 7991 | Liên hệ | 8.690 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 55 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1060 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x60 DIN 7991 | Liên hệ | 9.600 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 60 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1065 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x65 DIN 7991 | Liên hệ | 11.530 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 65 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1070 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x70 DIN 7991 | Liên hệ | 12.360 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 70 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1075 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x75 DIN 7991 | Liên hệ | 14.560 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 75 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1080 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x80 DIN 7991 | Liên hệ | 16.500 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 80 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1090 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x90 DIN 7991 | Liên hệ | 17.500 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 90 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M10100 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x100 DIN 7991 | Liên hệ | 17.900 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 100 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1220 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M12x20 DIN 7991 | Liên hệ | 14.320 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 20 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1225 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M12x25 DIN 7991 | Liên hệ | 15.600 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 25 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1230 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M12x30 DIN 7991 | Liên hệ | 16.520 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 30 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1235 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M12x35 DIN 7991 | Liên hệ | 17.230 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 35 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1240 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M12x40 DIN 7991 | Liên hệ | 18.960 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 40 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1245 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M12x45 DIN 7991 | Liên hệ | 19.230 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 24 mm | 45 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1250 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M12x50 DIN 7991 | Liên hệ | 21.302 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 50 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1255 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M12x55 DIN 7991 | Liên hệ | 22.360 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 55 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1260 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M12x60 DIN 7991 | Liên hệ | 23.560 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 60 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1265 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M12x65 DIN 7991 | Liên hệ | 24.560 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 65 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1270 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M12x70 DIN 7991 | Liên hệ | 29.630 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 70 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1275 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M12x75 DIN 7991 | Liên hệ | 30.200 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 75 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1280 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M12x80 DIN 7991 | Liên hệ | 31.560 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 80 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- Trang sau »