Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Bước Ren | Đường Kính Đầu | Chiều Dài | Xử Lý Bề Mặt | Phân Bố Ren | Loại Ren | Tiêu Chuẩn | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Vật Liệu | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGCMK10.9M1012 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x12 DIN 7991 | Liên hệ | 5.630 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 12 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1014 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x14 DIN 7991 | Liên hệ | 5.960 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 14 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1016 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x16 DIN 7991 | Liên hệ | 6.380 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 16 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1020 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x20 DIN 7991 | Liên hệ | 6.450 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 20 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1025 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x25 DIN 7991 | Liên hệ | 6.530 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 25 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1030 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x30 DIN 7991 | Liên hệ | 6.890 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 30 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1035 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x35 DIN 7991 | Liên hệ | 7.200 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 35 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1040 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x40 DIN 7991 | Liên hệ | 7.960 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 40 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1045 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x45 DIN 7991 | Liên hệ | 8.100 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 45 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1050 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x50 DIN 7991 | Liên hệ | 8.560 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 50 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1055 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x55 DIN 7991 | Liên hệ | 8.690 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 55 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1060 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x60 DIN 7991 | Liên hệ | 9.600 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 60 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1065 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x65 DIN 7991 | Liên hệ | 11.530 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 65 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1070 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x70 DIN 7991 | Liên hệ | 12.360 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 70 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1075 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x75 DIN 7991 | Liên hệ | 14.560 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 75 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1080 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x80 DIN 7991 | Liên hệ | 16.500 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 80 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1090 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x90 DIN 7991 | Liên hệ | 17.500 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 90 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M10100 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x100 DIN 7991 | Liên hệ | 17.900 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 100 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 |