Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Bước Ren | Đường Kính Đầu | Chiều Dài | Xử Lý Bề Mặt | Phân Bố Ren | Loại Ren | Tiêu Chuẩn | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Vật Liệu | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGCMK10.9M675 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x75 DIN 7991 | Liên hệ | 5.560 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 75 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1075 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x75 DIN 7991 | Liên hệ | 14.560 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 75 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1275 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M12x75 DIN 7991 | Liên hệ | 30.200 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 75 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1675 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M16x75 DIN 7991 | Liên hệ | 52.603 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 75 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M2075 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M20x75 DIN 7991 | Liên hệ | 98.622 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 75 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 |