Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Bước Ren | Đường Kính Đầu | Chiều Dài | Xử Lý Bề Mặt | Phân Bố Ren | Loại Ren | Tiêu Chuẩn | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Vật Liệu | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGCMK10.9M565 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M5x65 DIN 7991 | Liên hệ | 5.789 ₫/ Con | Met | M5 | 0.8 mm | 10 mm | 65 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.8 mm | 3 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M665 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x65 DIN 7991 | Liên hệ | 5.120 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 65 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M865 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M8x65 DIN 7991 | Liên hệ | 6.650 ₫/ Con | Met | M8 | 1.25 mm | 16 mm | 65 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 4.4 mm | 5 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1065 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M10x65 DIN 7991 | Liên hệ | 11.530 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 65 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1265 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M12x65 DIN 7991 | Liên hệ | 24.560 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 65 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1665 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M16x65 DIN 7991 | Liên hệ | 49.200 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 65 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M2065 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M20x65 DIN 7991 | Liên hệ | 86.000 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 65 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 |