Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Bước Ren | Đường Kính Đầu | Chiều Dài | Xử Lý Bề Mặt | Phân Bố Ren | Loại Ren | Tiêu Chuẩn | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Vật Liệu | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGCMK10.9M68 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x8 DIN 7991 | Liên hệ | 1.430 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 8 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M610 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x10 DIN 7991 | Liên hệ | 1.582 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 10 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M612 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x12 DIN 7991 | Liên hệ | 1.760 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 12 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M614 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x14 DIN 7991 | Liên hệ | 2.350 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 14 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M616 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x16 DIN 7991 | Liên hệ | 2.460 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 16 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M618 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x18 DIN 7991 | Liên hệ | 2.780 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 18 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M620 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x20 DIN 7991 | Liên hệ | 3.020 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 20 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M625 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x25 DIN 7991 | Liên hệ | 3.250 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 25 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M630 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x30 DIN 7991 | Liên hệ | 3.560 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 30 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M635 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x35 DIN 7991 | Liên hệ | 3.460 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 35 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M640 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x40 DIN 7991 | Liên hệ | 4.100 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 40 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M645 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x45 DIN 7991 | Liên hệ | 4.430 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 45 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M650 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x50 DIN 7991 | Liên hệ | 4.560 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 50 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M655 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x55 DIN 7991 | Liên hệ | 4.850 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 55 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M660 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x60 DIN 7991 | Liên hệ | 5.010 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 60 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M665 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x65 DIN 7991 | Liên hệ | 5.120 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 65 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M670 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x70 DIN 7991 | Liên hệ | 5.320 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 70 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M675 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x75 DIN 7991 | Liên hệ | 5.560 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 75 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M680 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x80 DIN 7991 | Liên hệ | 5.730 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 80 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M690 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x90 DIN 7991 | Liên hệ | 6.100 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 90 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M6100 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x100 DIN 7991 | Liên hệ | 6.230 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 100 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 |