Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9
Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 là loại bulong cường lực, có phần đầu vát hình côn và lỗ lục giác chìm, phù hợp cho các liên kết yêu cầu bề mặt phẳng sau khi lắp đặt. Sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim cấp bền 10.9, chịu lực kéo và lực cắt cao, lý tưởng cho kết cấu cơ khí, khung thép, thiết bị công nghiệp. Bề mặt thường được xử lý phốt phát đen hoặc đen hóa nhằm tăng khả năng chống gỉ nhẹ và thẩm mỹ. Thiết kế lục giác chìm giúp lắp đặt bằng lục giác trong (Allen key), tối ưu cho không gian hẹp hoặc liên kết âm. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn DIN 7991 / ISO 10642, có đầy đủ các kích thước từ M3 đến M24, chiều dài từ 6mm đến 100mm+, tùy ứng dụng. Đây là lựa chọn tối ưu cho các kết nối yêu cầu độ chính xác, chắc chắn và độ bền cơ học cao.
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Bước Ren | Đường Kính Đầu | Chiều Dài | Xử Lý Bề Mặt | Phân Bố Ren | Loại Ren | Tiêu Chuẩn | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Vật Liệu | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGCB10.9M1245 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M12x45 DIN 7991 | Liên hệ | 15.040 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 24 mm | 45 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCB10.9M2040 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M20x40 DIN 7991 | Liên hệ | 71.240 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 40 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCB10.9M2045 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M20x45 DIN 7991 | Liên hệ | 73.040 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 45 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCB10.9M2050 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M20x50 DIN 7991 | Liên hệ | 75.012 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 50 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCB10.9M2055 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M20x55 DIN 7991 | Liên hệ | 77.204 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 55 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCB10.9M2060 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M20x60 DIN 7991 | Liên hệ | 78.500 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 60 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCB10.9M2065 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M20x65 DIN 7991 | Liên hệ | 80.520 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 65 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCB10.9M2070 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M20x70 DIN 7991 | Liên hệ | 82.460 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 70 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCB10.9M2075 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M20x75 DIN 7991 | Liên hệ | 85.120 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 75 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCB10.9M2080 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M20x80 DIN 7991 | Liên hệ | 86.520 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 80 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCB10.9M2090 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M20x90 DIN 7991 | Liên hệ | 89.304 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 90 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCB10.9M20100 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M20x100 DIN 7991 | Liên hệ | 91.720 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 100 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 |