Bulong Lục Giác Chìm Đầu Côn INOX304
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Tiêu Chuẩn | Vật Liệu | Chiều Ren | Size Ren | Chiều Dài | Chiều Cao Đầu | Đường Kính Đầu | Size Khóa | Bước Ren | Hệ Kích Thước | Loại Ren | Phân Bố Ren | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGC304M56 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M5x6 DIN 7991 | Liên hệ | 1.670 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M5 | 6 mm | 2.8 mm | 10 mm | 3 mm | 0.8 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M58 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M5x8 DIN 7991 | Liên hệ | 1.730 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M5 | 8 mm | 2.8 mm | 10 mm | 3 mm | 0.8 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M510 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M5x10 DIN 7991 | Liên hệ | 1.849 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M5 | 10 mm | 2.8 mm | 10 mm | 3 mm | 0.8 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M512 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M5x12 DIN 7991 | Liên hệ | 1.920 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M5 | 12 mm | 2.8 mm | 10 mm | 3 mm | 0.8 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M515 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M5x15 DIN 7991 | Liên hệ | 2.022 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M5 | 15 mm | 2.8 mm | 10 mm | 3 mm | 0.8 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M516 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M5x16 DIN 7991 | Liên hệ | 2.090 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M5 | 16 mm | 2.8 mm | 10 mm | 3 mm | 0.8 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M518 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M5x18 DIN 7991 | Liên hệ | 2.340 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M5 | 18 mm | 2.8 mm | 10 mm | 3 mm | 0.8 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M520 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M5x20 DIN 7991 | Liên hệ | 2.450 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M5 | 20 mm | 2.8 mm | 10 mm | 3 mm | 0.8 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M525 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M5x25 DIN 7991 | Liên hệ | 2.580 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M5 | 25 mm | 2.8 mm | 10 mm | 3 mm | 0.8 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M530 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M5x30 DIN 7991 | Liên hệ | 2.620 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M5 | 30 mm | 2.8 mm | 10 mm | 3 mm | 0.8 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M535 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M5x35 DIN 7991 | Liên hệ | 2.730 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M5 | 35 mm | 2.8 mm | 10 mm | 3 mm | 0.8 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M540 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M5x40 DIN 7991 | Liên hệ | 2.890 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M5 | 40 mm | 2.8 mm | 10 mm | 3 mm | 0.8 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M545 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M5x45 DIN 7991 | Liên hệ | 2.930 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M5 | 45 mm | 2.8 mm | 10 mm | 3 mm | 0.8 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M550 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M5x50 DIN 7991 | Liên hệ | 3.200 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M5 | 50 mm | 2.8 mm | 10 mm | 3 mm | 0.8 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M560 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M5x60 DIN 7991 | Liên hệ | 3.320 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M5 | 60 mm | 2.8 mm | 10 mm | 3 mm | 0.8 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M570 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M5x70 DIN 7991 | Liên hệ | 3.420 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M5 | 70 mm | 2.8 mm | 10 mm | 3 mm | 0.8 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt |