Bulong Lục Giác Chìm Đầu Côn INOX304
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Tiêu Chuẩn | Vật Liệu | Chiều Ren | Size Ren | Chiều Dài | Chiều Cao Đầu | Đường Kính Đầu | Size Khóa | Bước Ren | Hệ Kích Thước | Loại Ren | Phân Bố Ren | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGC304M350 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M3x50 DIN 7991 | Liên hệ | 3.390 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M3 | 50 mm | 1.7 mm | 6 mm | 2 mm | 0.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M450 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M4x50 DIN 7991 | Liên hệ | 2.832 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M4 | 50 mm | 2.3 mm | 8 mm | 2.5 mm | 0.7 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M550 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M5x50 DIN 7991 | Liên hệ | 3.200 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M5 | 50 mm | 2.8 mm | 10 mm | 3 mm | 0.8 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M650 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M6x50 DIN 7991 | Liên hệ | 3.600 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M6 | 50 mm | 3.3 mm | 12 mm | 4 mm | 1.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M850 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M8x50 DIN 7991 | Liên hệ | 5.120 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M8 | 50 mm | 4.4 mm | 16 mm | 5 mm | 1.25 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M1050 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M10x50 DIN 7991 | Liên hệ | 9.360 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M10 | 50 mm | 5.5 mm | 20 mm | 6 mm | 1.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M1250 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M12x50 DIN 7991 | Liên hệ | 21.405 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M12 | 50 mm | 6.5 mm | 24 mm | 8 mm | 1.75 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M1650 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M16x50 DIN 7991 | Liên hệ | 43.299 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M16 | 50 mm | 7.5 mm | 30 mm | 10 mm | 2.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M2050 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M20x50 DIN 7991 | Liên hệ | 65.045 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M20 | 50 mm | 8.5 mm | 36 mm | 12 mm | 2.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt |