Bulong Lục Giác Chìm Đầu Côn INOX304
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Tiêu Chuẩn | Vật Liệu | Chiều Ren | Size Ren | Chiều Dài | Chiều Cao Đầu | Đường Kính Đầu | Size Khóa | Bước Ren | Hệ Kích Thước | Loại Ren | Phân Bố Ren | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGC304M340 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M3x40 DIN 7991 | Liên hệ | 3.280 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M3 | 40 mm | 1.7 mm | 6 mm | 2 mm | 0.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M440 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M4x40 DIN 7991 | Liên hệ | 2.430 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M4 | 40 mm | 2.3 mm | 8 mm | 2.5 mm | 0.7 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M540 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M5x40 DIN 7991 | Liên hệ | 2.890 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M5 | 40 mm | 2.8 mm | 10 mm | 3 mm | 0.8 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M640 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M6x40 DIN 7991 | Liên hệ | 2.690 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M6 | 40 mm | 3.3 mm | 12 mm | 4 mm | 1.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M840 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M8x40 DIN 7991 | Liên hệ | 4.790 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M8 | 40 mm | 4.4 mm | 16 mm | 5 mm | 1.25 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M1040 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M10x40 DIN 7991 | Liên hệ | 9.130 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M10 | 40 mm | 5.5 mm | 20 mm | 6 mm | 1.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M1240 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M12x40 DIN 7991 | Liên hệ | 19.485 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M12 | 40 mm | 6.5 mm | 24 mm | 8 mm | 1.75 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M1640 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M16x40 DIN 7991 | Liên hệ | 40.284 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M16 | 40 mm | 7.5 mm | 30 mm | 10 mm | 2.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M2040 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M20x40 DIN 7991 | Liên hệ | 56.790 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M20 | 40 mm | 8.5 mm | 36 mm | 12 mm | 2.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt |