Bulong Đầu Tròn Cổ Vuông Thép Mạ Kẽm 4.8

Tên sản phẩm Tồn kho Đơn giá Hệ Kích Thước Size Ren Chiều Dài Bước Ren Xử Lý Bề Mặt Chiều Cao Cổ Vuông Kích Thước Cổ Vuông Đường Kính Đầu Chiều Cao Đầu Tiêu Chuẩn Chiều Ren Loại Ren Phân Bố Ren Cường Độ Chịu Tải Mua hàng
BLDTCVTMK48820 Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M8x20 DIN 603 Liên hệ 3.694 / Con MetM820 mm1.25 mmMạ Kẽm5 mm8 mm17 mm4.88 mmDIN 603Ren PhảiRen ThôRen SuốtISO Class 4.8
Tổng cộng: 0
BLDTCVTMK48825 Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M8x25 DIN 603 Liên hệ 3.994 / Con MetM825 mm1.25 mmMạ Kẽm5 mm8 mm17 mm4.88 mmDIN 603Ren PhảiRen ThôRen SuốtISO Class 4.8
Tổng cộng: 0
BLDTCVTMK48830 Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M8x30 DIN 603 Liên hệ 4.294 / Con MetM830 mm1.25 mmMạ Kẽm5 mm8 mm17 mm4.88 mmDIN 603Ren PhảiRen ThôRen SuốtISO Class 4.8
Tổng cộng: 0
BLDTCVTMK48835 Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M8x35 DIN 603 Liên hệ 4.594 / Con MetM835 mm1.25 mmMạ Kẽm5 mm8 mm17 mm4.88 mmDIN 603Ren PhảiRen ThôRen SuốtISO Class 4.8
Tổng cộng: 0
BLDTCVTMK48840 Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M8x40 DIN 603 Liên hệ 4.894 / Con MetM840 mm1.25 mmMạ Kẽm5 mm8 mm17 mm4.88 mmDIN 603Ren PhảiRen ThôRen SuốtISO Class 4.8
Tổng cộng: 0
BLDTCVTMK48845 Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M8x45 DIN 603 Liên hệ 5.194 / Con MetM845 mm1.25 mmMạ Kẽm5 mm8 mm17 mm4.88 mmDIN 603Ren PhảiRen ThôRen SuốtISO Class 4.8
Tổng cộng: 0
BLDTCVTMK48850 Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M8x50 DIN 603 Liên hệ 5.494 / Con MetM850 mm1.25 mmMạ Kẽm5 mm8 mm17 mm4.88 mmDIN 603Ren PhảiRen ThôRen SuốtISO Class 4.8
Tổng cộng: 0
BLDTCVTMK48860 Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M8x60 DIN 603 Liên hệ 5.794 / Con MetM860 mm1.25 mmMạ Kẽm5 mm8 mm17 mm4.88 mmDIN 603Ren PhảiRen ThôRen SuốtISO Class 4.8
Tổng cộng: 0
BLDTCVTMK48870 Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M8x70 DIN 603 Liên hệ 6.094 / Con MetM870 mm1.25 mmMạ Kẽm5 mm8 mm17 mm4.88 mmDIN 603Ren PhảiRen ThôRen SuốtISO Class 4.8
Tổng cộng: 0
BLDTCVTMK48880 Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M8x80 DIN 603 Liên hệ 6.394 / Con MetM880 mm1.25 mmMạ Kẽm5 mm8 mm17 mm4.88 mmDIN 603Ren PhảiRen ThôRen SuốtISO Class 4.8
Tổng cộng: 0