Bulong Đầu Tròn Cổ Vuông Thép Mạ Kẽm 4.8
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Chiều Dài | Bước Ren | Xử Lý Bề Mặt | Chiều Cao Cổ Vuông | Kích Thước Cổ Vuông | Đường Kính Đầu | Chiều Cao Đầu | Tiêu Chuẩn | Chiều Ren | Loại Ren | Phân Bố Ren | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BLDTCVTMK48520 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M5x20 DIN 603 | Liên hệ | 994 ₫/ Con | Met | M5 | 20 mm | 0.8 mm | Mạ Kẽm | 4.1 mm | 5.48 mm | 13.55 mm | 3.3 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48620 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M6x20 DIN 603 | Liên hệ | 1.894 ₫/ Con | Met | M6 | 20 mm | 1.0 mm | Mạ Kẽm | 4.6 mm | 6.48 mm | 16.55 mm | 3.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48820 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M8x20 DIN 603 | Liên hệ | 3.694 ₫/ Con | Met | M8 | 20 mm | 1.25 mm | Mạ Kẽm | 5 mm | 8 mm | 17 mm | 4.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK481020 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M10x20 DIN 603 | Liên hệ | 6.694 ₫/ Con | Met | M10 | 20 mm | 1.5 mm | Mạ Kẽm | 6.5 mm | 9.5 mm | 21 mm | 5.38 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 |