Bulong Đầu Tròn Cổ Vuông Thép Mạ Kẽm 4.8
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Chiều Dài | Bước Ren | Xử Lý Bề Mặt | Chiều Cao Cổ Vuông | Kích Thước Cổ Vuông | Đường Kính Đầu | Chiều Cao Đầu | Tiêu Chuẩn | Chiều Ren | Loại Ren | Phân Bố Ren | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BLDTCVTMK48615 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M6x15 DIN 603 | Liên hệ | 1.594 ₫/ Con | Met | M6 | 15 mm | 1.0 mm | Mạ Kẽm | 4.6 mm | 6.48 mm | 16.55 mm | 3.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48620 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M6x20 DIN 603 | Liên hệ | 1.894 ₫/ Con | Met | M6 | 20 mm | 1.0 mm | Mạ Kẽm | 4.6 mm | 6.48 mm | 16.55 mm | 3.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48625 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M6x25 DIN 603 | Liên hệ | 2.194 ₫/ Con | Met | M6 | 25 mm | 1.0 mm | Mạ Kẽm | 4.6 mm | 6.48 mm | 16.55 mm | 3.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48630 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M6x30 DIN 603 | Liên hệ | 2.494 ₫/ Con | Met | M6 | 30 mm | 1.0 mm | Mạ Kẽm | 4.6 mm | 6.48 mm | 16.55 mm | 3.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48640 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M6x40 DIN 603 | Liên hệ | 2.794 ₫/ Con | Met | M6 | 40 mm | 1.0 mm | Mạ Kẽm | 4.6 mm | 6.48 mm | 16.55 mm | 3.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48645 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M6x45 DIN 603 | Liên hệ | 3.094 ₫/ Con | Met | M6 | 45 mm | 1.0 mm | Mạ Kẽm | 4.6 mm | 6.48 mm | 16.55 mm | 3.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48650 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M6x50 DIN 603 | Liên hệ | 3.394 ₫/ Con | Met | M6 | 50 mm | 1.0 mm | Mạ Kẽm | 4.6 mm | 6.48 mm | 16.55 mm | 3.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 |