
Hệ Kích Thước | Met |
---|---|
Size Ren | M5 |
Chiều Dài | 15 mm |
Bước Ren | 0.8 mm |
Xử Lý Bề Mặt | Mạ Kẽm |
Chiều Cao Cổ Vuông | 4.1 mm |
Kích Thước Cổ Vuông | 5.48 mm |
Đường Kính Đầu | 13.55 mm |
Chiều Cao Đầu | 3.3 mm |
Tiêu Chuẩn | DIN 603 |
Chiều Ren | Ren Phải |
Loại Ren | Ren Thô |
Phân Bố Ren | Ren Suốt |
Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 4.8 |
Chưa có đánh giá nào.