Bulong Cánh Chuồn Thép Mạ Kẽm 4.8

Mã sản phẩm Tên sản phẩm Tồn kho Đơn giá
Hệ Kích Thước
Size Ren
Bước Ren
Loại Ren
Chiều Dài
Vật Liệu
Phân Bố Ren
Chiều Ren
Xử Lý Bề Mặt
Cường Độ Chịu Tải
Mua hàng
BLCC48415 Bulong cánh chuồn thép mạ kẽm 4.8 M4x15 DIN 316 Liên hệ 6.430 / Con Met
M4
M4

Ren có đường kính 4 mm là kích thước nhỏ, thường được sử dụng trong thiết bị điện tử, cơ khí chính xác và các chi tiết lắp ráp nhỏ, phù hợp cho các mối ghép chịu tải nhẹ, kích thước này giúp đảm bảo độ chính xác và ổn định khi lắp ráp, ren 4 mm được ứng dụng phổ biến trong các chi tiết máy và thiết bị dân dụng nhỏ, việc lựa chọn đúng đường kính ren giúp hạn chế tuôn ren và tăng độ bền cho liên kết.

0.7 mm
Ren Thô
Ren Thô

Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.

15 mmThép mạ kẽm 4.8
Ren Suốt
Ren Suốt

Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.

Ren Phải
Ren Phải

Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.

Mạ Kẽm
Mạ Kẽm

Mạ kẽm là phương pháp phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại nhằm bảo vệ khỏi ăn mòn và gỉ sét, lớp kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ hy sinh giúp kéo dài tuổi thọ của thép, bề mặt mạ kẽm giúp tăng khả năng sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho bu lông, vít, kết cấu thép và các chi tiết cơ khí, mạ kẽm giúp nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.

ISO Class 8.8
ISO Class 8.8

ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.

Tổng cộng: 0